menu_book
見出し語検索結果 "lấn chiếm" (1件)
lấn chiếm
日本語
動占拠する
UAV nhận diện hành vi lấn chiếm lòng đường, vỉa hè.
UAVは道路や歩道の不法占拠行為を認識する。
swap_horiz
類語検索結果 "lấn chiếm" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "lấn chiếm" (1件)
UAV nhận diện hành vi lấn chiếm lòng đường, vỉa hè.
UAVは道路や歩道の不法占拠行為を認識する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)